Tại sao startup cần Agile Marketing?

[TheBusinessVietNam] Agile marketing là một cách tiếp cận áp dụng tinh thần agile (phát triển linh hoạt, xuất thân từ lĩnh vực phát triển phần mềm) vào lĩnh vực marketing với mục tiêu cải tiến tốc độ, khả năng dự đoán, minh bạch và thích ứng nhanh với thay đổi.

Về bản chất, các startup luôn ưu tiên việc tiết kiệm chi phí khi mỗi đồng chi ra đều được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt trong lĩnh vực tiếp thị. Và giải pháp ở đây là agile marketing.

Mô hình này được đánh giá khá phù hợp với các doanh nghiệp ngày nay khi đáp ứng được yêu cầu không ngừng thay đổi, đưa đến các ý tưởng lớn hơn, tốt hơn với tốc độ và hiệu quả cao hơn.

Dưới đây là 7 lý do mà các startup nên áp dụng agile marketing:


1. Giảm thiểu rủi ro

Agile marketing giúp doanh nghiệp sớm tìm ra các ý tưởng. Trước khi triển khai chiến dịch quy mô đầy đủ, phương pháp này cho phép bạn sớm nhận ra liệu ý tưởng này có thể gây tiếng vang hay không.

Trước tiên, startup cần tìm ra sản phẩm khả thi tối thiểu (MVP - Minimal Viable Product). MVP là "tiền thân" của sản phẩm hoàn thiện cuối cùng trước khi được đưa ra công chúng.

Sản phẩm MVP có thể là một bài đăng hoặc một email với mục đích giúp startup sớm có được những bài học thực tiễn. Hoặc lý tưởng hơn, MVP có thể giúp doanh nghiệp thử nghiệm một số phiên bản nhằm sớm tìm ra những khả năng thất bại từ đó tập trung vào những phương án thực sự hiệu quả.

 


Quá trình giảm thiểu rủi ro giúp sàng lọc những sáng kiến mang tính chủ quan ra khỏi kế hoạch marketing của bạn. (Ảnh: Thecyphersagency)


2. Tìm ra những ý tưởng tốt hơn

Một trong những nguyên tắc của agile marketing là bắt đầu từ những thứ nhỏ, học hỏi và tăng quy mô. Một khi đã hiểu được những phản hồi và mong muốn của khách hàng thì việc cải thiện sản phẩm là điều rất quan trọng.

Quá trình agile cho phép các nhóm áp dụng các bài học của mình để cải thiện sản phẩm MVP tốt hơn. Cách tiếp cận cơ bản này cho phép bạn theo kịp và thậm chí đi trước trên thị trường vốn thay đổi hằng ngày. Đây là điều cần thiết để cạnh tranh trong khi những phương pháp tiếp thị truyền thống không làm được điều này.

3. Xây dựng sự hợp tác và tin tưởng

Quá trình agile marketing tạo ra sự phối hợp tốt hơn giữa các nhóm trong và ngoài công ty khi giúp quản lý cấp trên có thể tham gia tích cực vào quy trình hoặc ủy quyền một ai đó ra quyết định. Và yêu cầu đặt ra là các quyết định cần được đưa ra một cách nhanh chóng thay vì chần chừ.

Thực tế cho thấy khả năng thành công phụ thuộc nhiều vào việc sớm đưa những ý tưởng thô (đã được đánh bóng) ra công chúng. Những cuộc họp nhanh hằng ngày giúp duy trì đà phát triển, thúc đẩy môi trường tự điều hành và trách nhiệm.

Các thành viên chủ chốt nên cùng ngồi lại khoảng 15 phút mỗi ngày để thảo luận ba điều: Hôm qua bạn đã làm được gì, bạn sẽ làm được gì hôm nay và những rào cản nào ngăn bạn đến với thành công? Chính sự kết nối và cộng tác liên tục này sẽ tạo ra "cộng đồng" thực sự trong môi trường làm việc.

Agile marketing đòi hỏi việc thảo luận trực tiếp, sự tin tưởng, khả năng quyết đoán và cảm giác chung về quyền sở hữu trong nhóm.

4. Đẩy mạnh "văn hóa thực hiện"

Agile marketing khuyến khích các nhân viên nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ. Nếu trao quyền cho đúng người thì sẽ cần ít cuộc họp hơn, ít lãng phí thời gian và ít rào cản hơn.

5. Tạo sự minh bạch và tự tin

Các công cụ quản lý dự án, hoặc họp hành mỗi ngày như: Trello, Slack, Jira,... được tạo ra nhằm liệt kê các nhiệm vụ, phân công sở hữu hoặc hỗ trợ giao tiếp trong thời gian thực. Qua đó giúp mọi người biết được:

- Những gì đang xảy ra tại mọi thời điểm trong vòng đời dự án

- Ai chịu trách nhiệm về cái gì

- Tiền (của khách hàng) được sử dụng ra sao.

Một phần quan trọng không kém của quy trình làm việc này là chia tách công việc thành các "đợt nước" rút kéo dài hai tuần. Việc yêu cầu phải có một sản phẩm vào cuối mỗi vòng "chạy nước rút" cũng nhằm đảm bảo toàn đội cảm thấy tin tưởng rằng quá trình làm việc đang có kết quả.

 


Agile Marketing hướng các tổ chức đến những công việc tất yếu, quan trọng bằng cách chia nhỏ dự án (Ảnh nguồn: TapChiTaiChinh)


6. Làm nhiều hơn với chi phí thấp hơn

Các công ty khởi nghiệp thường có nguồn tài nguyên hạn hẹp, và agile marketing cho phép các nhóm tập trung vào những điều quan trọng và hiệu quả nhằm giảm bớt gánh nặng công việc.

Bằng cách chia nhỏ các dự án (lớn và nhỏ) thành các sản phẩm có thể quản lý, và tạo ra danh sách các công việc còn lại cần thực hiện, các thành viên trong nhóm có thể làm việc cùng nhau để đẩy nhanh nhiệm vụ hoặc hoàn thành quá trình nước rút.

7. Sử dụng kết quả theo thời gian thực dựa vào dữ liệu

Các startup không thể phát triển chậm chạp trên thị trường, nhưng họ cũng không có nhiều ngân sách để có được cơ hội canh tranh vượt qua các đối thủ.

Tuy nhiên, startup có thể vượt trội và tiến đến việc trở thành một thương hiệu hoặc đại lý lớn và phức tạp hơn nhờ vào agile marketing. Nó cho phép startup dẫn đầu xu hướng và đọc được ý nghĩ khách hàng trong thực tế.

Phương pháp tiếp thị agile cho phép doanh nghiệp sớm tiếp cận được khách hàng với ngân sách thấp hơn, ít rủi ro hơn cùng ý tưởng tốt hơn.

Việc tiếp cận đúng đối tượng khách hàng, truyền tải đúng thông điệp vào đúng thời điểm trước các đối thủ khác sẽ giúp startup tạo được sự khác biệt trước các đối thủ cạnh tranh khác.

 

Nguồn: DNSG

Bài viết cùng chuyên mục
Những sai lầm kinh điển trong giới khởi nghiệp P2

Các khách hàng mục tiêu, quy cách và mẫu mã sản phẩm tại các công ty khởi nghiệp có thể thay đổi mỗi ngày, nên các...

Những sai lầm kinh điển trong giới khởi nghiệp P1

Bất cứ ai cũng nhận thấy rằng ngay từ đầu, một công ty khởi nghiệp chưa hề có một vị khách nào. Bởi ngay từ đầu, một...

Bình luận
Gửi bài

Thuật ngữ kinh tế

  • Short Sale – Bán khống.

    Bán một lượng cổ phiếu tạm vay, không thuộc quyền sở hữu của mình với hy vọng kiếm lời bằng cách mua một lượng cổ phiếu tương đương sau đó với giá thấp hơn để thay thế.
  • Accounts Payable – Nợ phải trả.

    Khoản nợ của một doanh nghiệp cần phải thanh toán sớm, thường là trong vòng 1 năm.
  • Bonds - Trái phiếu

    Là một chứng nhận nghĩa vụ nợ của người phát hành phải trả cho người sở hữu trái phiếu đối với một khoản tiền cụ thể (mệnh giá của trái phiếu), trong một thời gian xác định và...
  • Leverage – Đầu cơ vay nợ.

    Việc một công ty sử dụng tài sản đi vay để tăng lợi suất trên vốn cổ phần của các cổ đông, với hy vọng lãi suất phải chịu sẽ thấp hơn lợi nhuận trên số tiền đi vay.
  • Antitrust Laws – Luật chống độc quyền.

    Luật bảo vệ cạnh tranh bằng cách không cho phép các thông lệ độc quyền hoặc chống cạnh tranh.
Len dau trang