Tra cứu thuật ngữ
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z

Maturity – Kỳ hạn.

Thời hạn phải thanh toán trái phiếu và kỳ phiếu.

Thuật ngữ kinh tế

Len dau trang